20/04/2026 04:13:19
Liên hệ
Close
Loading...

Từ điển Crypto: 150 khái niệm DeFi, Trading và RWA

Giá: Liên hệ

Thị trường tài sản số đang hình thành hệ sinh thái với nhiều thuật ngữ chuyên ngành như DeFi, STO, RWA, DAO, AMM hay TVL. Việc hiểu rõ các từ viết tắt này giúp nhà đầu tư nắm bắt cấu trúc thị trường, cơ chế token hóa tài sản và hoạt động của các giao thức blockchain. Danh sách dưới đây tổng hợp 150 thuật ngữ phổ biến, được phân loại theo nhóm blockchain, DeFi, trading, tokenomics và RWA nhằm cung cấp bộ từ điển tham khảo nhanh cho người tham gia thị trường tiền số

  • Chia sẻ qua viber bài: Từ điển Crypto: 150 khái niệm DeFi, Trading và RWA
  • Chia sẻ qua reddit bài:Từ điển Crypto: 150 khái niệm DeFi, Trading và RWA

Thông tin dịch vụ

Bài viết tổng hợp 150 thuật ngữ viết tắt phổ biến trong ngành tài sản số, phân loại theo các nhóm blockchain, DeFi, trading, tokenomics và RWA. Nội dung giúp nhà đầu tư hiểu các khái niệm như STO, DAO, AMM, TVL, LP, staking, tokenization và cơ chế giao dịch crypto. Đây là bộ glossary nền tảng hỗ trợ tiếp cận thị trường tiền số và tài sản số một cách hệ thống

Dưới đây là bộ danh sách 150 từ viết tắt còn lại, phân loại theo nhóm

I. Blockchain & Hạ tầng (30 từ)

  1. RPC: (Remote Procedure Call) là giao thức kết nối ứng dụng với node blockchain.
  2. API: (Application Programming Interface) là giao diện kết nối dữ liệu blockchain.
  3. SDK: (Software Development Kit) là bộ công cụ phát triển blockchain.
  4. TPS: (Transactions Per Second) là số giao dịch mỗi giây.
  5. BFT: (Byzantine Fault Tolerance) là cơ chế đồng thuận chịu lỗi.
  6. PBFT: (Practical Byzantine Fault Tolerance) là thuật toán BFT thực tế.
  7. DPoS: (Delegated Proof of Stake) là PoS ủy quyền validator.
  8. NPoS: (Nominated Proof of Stake) là PoS đề cử validator.
  9. PoA: (Proof of Authority) là đồng thuận theo uy tín.
  10. PoH: (Proof of History) là đồng thuận theo thời gian.
  11. DAG: (Directed Acyclic Graph) là cấu trúc blockchain dạng đồ thị.
  12. ZKP: (Zero Knowledge Proof) là bằng chứng không tiết lộ dữ liệu.
  13. zkEVM: (Zero Knowledge EVM) là EVM dùng zero knowledge.
  14. IBC: (Inter Blockchain Communication) là giao thức liên chuỗi.
  15. CCIP: (Cross Chain Interoperability Protocol) là giao thức crosschain.
  16. MPC: (Multi Party Computation) là tính toán đa bên.
  17. TEE: (Trusted Execution Environment) là môi trường thực thi bảo mật.
  18. FHE: (Fully Homomorphic Encryption) là mã hóa tính toán.
  19. DID: (Decentralized Identity) là định danh phi tập trung.
  20. SSI: (Self Sovereign Identity) là danh tính tự chủ.
  21. VC: (Verifiable Credential) là chứng thực số xác minh được.
  22. P2P: (Peer To Peer Network) là mạng ngang hàng.
  23. Hash: (Hash Function) là hàm băm dữ liệu blockchain.
  24. Nonce: (Number Used Once) là số dùng trong mining.
  25. Merkle: (Merkle Tree) là cây dữ liệu block.
  26. Node: (Blockchain Node) là máy chạy blockchain.
  27. Validator: (Validator Node) là node xác thực.
  28. Rollup: (Layer 2 Rollup) là giải pháp mở rộng.
  29. ZKRU: (Zero Knowledge Rollup) là rollup zero knowledge.
  30. OPRU: (Optimistic Rollup) là rollup optimistic.

II. DeFi nâng cao (30 từ)

  1. CDP: (Collateralized Debt Position) là vị thế vay thế chấp.
  2. LSD: (Liquid Staking Derivative) là token staking thanh khoản.
  3. LRT: (Liquid Restaking Token) là token restaking.
  4. GMX: (Decentralized Perp Exchange Model) là mô hình perp phi tập trung.
  5. AMM: (Automated Market Maker) là tạo lập thị trường tự động.
  6. CLMM: (Concentrated Liquidity Market Maker) là AMM thanh khoản tập trung.
  7. IL: (Impermanent Loss) là tổn thất tạm thời.
  8. SLP: (Smooth Love Potion) là token phần thưởng game DeFi.
  9. APR: (Annual Percentage Rate) là lãi suất năm.
  10. APY: (Annual Percentage Yield) là lãi kép.
  11. TVL: (Total Value Locked) là tổng tài sản khóa.
  12. Yield: (Yield Farming) là farm lợi nhuận.
  13. LP: (Liquidity Provider) là cung cấp thanh khoản.
  14. Borrow: (Borrowing Protocol) là vay DeFi.
  15. Lend: (Lending Protocol) là cho vay DeFi.
  16. Flash: (Flash Loan) là vay không thế chấp.
  17. Oracle: (Price Oracle) là dữ liệu giá.
  18. Bridge: (Cross Chain Bridge) là cầu nối chuỗi.
  19. Swap: (Token Swap) là hoán đổi token.
  20. Farm: (Liquidity Farming) là farm thanh khoản.
  21. Stake: (Token Staking) là staking token.
  22. Restake: (Restaking) là staking lại.
  23. Pool: (Liquidity Pool) là pool thanh khoản.
  24. Vault: (Yield Vault) là vault tối ưu lợi nhuận.
  25. Peg: (Price Peg) là neo giá stablecoin.
  26. Depeg: (Peg Break) là mất neo giá.
  27. Collateral: (Collateral Asset) là tài sản thế chấp.
  28. Leverage: (DeFi Leverage) là đòn bẩy DeFi.
  29. Liquidation: (Liquidation Event) là thanh lý.
  30. Synthetic: (Synthetic Asset) là tài sản tổng hợp.

III. Trading & thị trường (30 từ)

  1. Bid: (Bid Price) là giá đặt mua.
  2. Ask: (Ask Price) là giá đặt bán.
  3. Spread: (Bid Ask Spread) là chênh lệch giá.
  4. Vol: (Volume) là khối lượng giao dịch.
  5. OI: (Open Interest) là vị thế mở.
  6. Long: (Long Position) là cược giá tăng.
  7. Short: (Short Position) là cược giá giảm.
  8. Lev: (Leverage) là đòn bẩy.
  9. Liq: (Liquidation) là thanh lý.
  10. SL: (Stop Loss) là cắt lỗ.
  11. TP: (Take Profit) là chốt lời.
  12. PnL: (Profit and Loss) là lãi lỗ.
  13. ROI: (Return On Investment) là lợi nhuận đầu tư.
  14. FDV: (Fully Diluted Valuation) là định giá pha loãng.
  15. MC: (Market Cap) là vốn hóa.
  16. ATH: (All Time High) là đỉnh lịch sử.
  17. ATL: (All Time Low) là đáy lịch sử.
  18. Breakout: (Price Breakout) là phá vỡ giá.
  19. Pullback: (Price Pullback) là hồi giá.
  20. Trend: (Market Trend) là xu hướng.
  21. Bull: (Bull Market) là thị trường tăng.
  22. Bear: (Bear Market) là thị trường giảm.
  23. Dump: (Price Dump) là bán tháo.
  24. Pump: (Price Pump) là tăng mạnh.
  25. Whale: (Large Holder) là cá voi.
  26. Retail: (Retail Trader) là nhà đầu tư nhỏ.
  27. MM: (Market Maker) là tạo lập thị trường.
  28. TA: (Technical Analysis) là phân tích kỹ thuật.
  29. FA: (Fundamental Analysis) là phân tích cơ bản.
  30. VWAP: (Volume Weighted Average Price) là giá trung bình khối lượng.

IV. Token & phát hành (30 từ)

  1. TGE: (Token Generation Event) là tạo token.
  2. LGE: (Liquidity Generation Event) là tạo thanh khoản.
  3. SAFT: (Simple Agreement for Future Tokens) là hợp đồng token.
  4. Seed: (Seed Round) là vòng seed.
  5. Private: (Private Sale) là bán riêng.
  6. Public: (Public Sale) là bán công khai.
  7. WL: (Whitelist) là danh sách mua sớm.
  8. Vesting: (Token Vesting) là khóa token.
  9. Cliff: (Cliff Period) là thời gian khóa đầu.
  10. Unlock: (Token Unlock) là mở khóa.
  11. Burn: (Token Burn) là đốt token.
  12. Mint: (Token Mint) là phát hành token.
  13. Supply: (Token Supply) là nguồn cung.
  14. CS: (Circulating Supply) là cung lưu hành.
  15. TS: (Total Supply) là tổng cung.
  16. MS: (Max Supply) là cung tối đa.
  17. Airdrop: (Token Airdrop) là phát miễn phí.
  18. Snapshot: (Snapshot Block) là chụp dữ liệu holder.
  19. Fork: (Blockchain Fork) là tách chuỗi.
  20. Hardfork: (Hard Fork) là tách chuỗi cứng.
  21. Softfork: (Soft Fork) là nâng cấp mềm.
  22. Governance: (Token Governance) là token quản trị.
  23. Utility: (Utility Token) là token tiện ích.
  24. Security: (Security Token) là token chứng khoán.
  25. Payment: (Payment Token) là token thanh toán.
  26. Reward: (Reward Token) là token thưởng.
  27. Emission: (Token Emission) là phát hành dần.
  28. Treasury: (Project Treasury) là quỹ dự án.
  29. Allocation: (Token Allocation) là phân bổ token.
  30. Incentive: (Liquidity Incentive) là thưởng thanh khoản.

V. RWA / STO / tài chính số (30 từ)

  1. RWA: (Real World Assets) là tài sản thực token hóa.
  2. STO: (Security Token Offering) là phát hành token chứng khoán.
  3. ST: (Security Token) là token chứng khoán.
  4. SPV: (Special Purpose Vehicle) là pháp nhân phát hành.
  5. NAV: (Net Asset Value) là giá trị tài sản ròng.
  6. ABS: (Asset Backed Securities) là chứng khoán đảm bảo tài sản.
  7. REIT: (Real Estate Investment Trust) là quỹ bất động sản.
  8. Custody: (Asset Custody) là lưu ký tài sản.
  9. Issuer: (Token Issuer) là đơn vị phát hành.
  10. Underwriter: (Underwriting) là bảo lãnh phát hành.
  11. Compliance: (Regulatory Compliance) là tuân thủ pháp lý.
  12. Primary: (Primary Market) là thị trường sơ cấp.
  13. Secondary: (Secondary Market) là thị trường thứ cấp.
  14. Settlement: (Digital Settlement) là thanh toán số.
  15. Onchain: (On Chain Asset) là tài sản on-chain.
  16. Offchain: (Off Chain Asset) là tài sản off-chain.
  17. Fractional: (Fractional Ownership) là sở hữu chia nhỏ.
  18. Tokenization: (Asset Tokenization) là mã hóa tài sản.
  19. Digitization: (Asset Digitization) là số hóa tài sản.
  20. KYC: (Know Your Customer) là định danh.
  21. AML: (Anti Money Laundering) là chống rửa tiền.
  22. KYB: (Know Your Business) là xác minh doanh nghiệp.
  23. CDD: (Customer Due Diligence) là thẩm định khách hàng.
  24. EDD: (Enhanced Due Diligence) là thẩm định nâng cao.
  25. Custodian: (Asset Custodian) là đơn vị lưu ký.
  26. Trust: (Trust Structure) là cấu trúc ủy thác.
  27. Note: (Tokenized Note) là trái phiếu token.
  28. Bond: (Tokenized Bond) là trái phiếu số.
  29. Equity: (Tokenized Equity) là cổ phần token.
  30. Fund: (Tokenized Fund) là quỹ token hóa.

Tham khảo thêm 50 Từ  Phổ Biến Nhất Ngành Tài Sản Số - Bấm Đây!

THeo Tokn.Vn Tổng hợp.

Kiến Thức Liên Quan

50 thuật ngữ viết tắt phổ biến nhất trong ngành tiền số

Thị trường tài sản số phát triển nhanh kéo theo hàng loạt thuật ngữ viết tắt như STO, RWA, DeFi, DAO hay TVL được sử dụng phổ biến trong giao dịch và phân tích. Việc hiểu đúng các khái niệm này giúp nhà đầu tư nắm bắt cấu trúc thị trường, cơ chế vận hành và đánh giá dự án hiệu quả hơn. Danh sách dưới đây tổng hợp 50 từ viết tắt quan trọng nhất trong ngành tiền số, bao gồm nhóm tài chính phi tập trung, giao dịch thị trường, token hóa tài sản thực và hạ tầng blockchain

P2P và vai trò trong kinh tế tiền số Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế số phát triển nhanh, mô hình Peer-to-Peer (P2P) đang trở thành hạ tầng quan trọng kết nối trực tiếp người dùng trong các giao dịch tài chính và tài sản số. Từ cho vay ngang hàng, thanh toán số đến giao dịch tiền mã hóa, P2P giúp giảm vai trò trung gian, tối ưu chi phí và tăng tốc độ lưu chuyển vốn. Đặc biệt, trong thị trường crypto, P2P đóng vai trò cầu nối giữa tiền pháp định và tài sản số thông qua cơ chế chuyển tiền trực tiếp giữa người dùng. Tại Việt Nam, sự phổ biến của ngân hàng số, thanh toán điện tử và nhu cầu tiếp cận tài sản số đang thúc đẩy mô hình P2P phát triển mạnh, trở thành nền tảng quan trọng của hệ sinh thái kinh tế tiền số trong giai đoạn mới

Nghiên cứu RWA: Cách xây dựng hệ thống Token hóa tài sản đúng chuẩn pháp lý

RWA: Không chỉ là Token, đó là một nền kinh tế thực trên BlockchainTrong làn sóng tài chính phi tập trung, RWA (Real-World Assets) đang nổi lên như một "chiếc cầu nối" vững chắc nhất đưa dòng vốn khổng lồ từ thế giới thực vào mạng lưới Blockchain. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa một dự án RWA thành công và một dự án "chết yểu" không nằm ở công nghệ, mà nằm ở quy trình triển khai.

Bộ lọc 8 điểm giúp bạn "đọc vị" bất kỳ mã chứng khoán nào

Từ tâm lý đến thực chiến: Biến nguyên tắc thành lợi nhuậnNếu bạn đã từng đọc qua "10 Quy tắc sinh tồn" hay chiêm nghiệm "100 nguyên tắc thực chiến" trên tokn.vn, bạn sẽ nhận ra một sự thật cốt lõi: Trong thị trường tài chính, kẻ sống sót không phải là kẻ biết nhiều nhất, mà là kẻ kỷ luật nhất.Tuy nhiên, giữa một "biển" dữ liệu và những đợt sóng cảm xúc của bảng điện, làm sao để chúng ta giữ được cái đầu lạnh? Làm sao để biến những triết lý sâu sắc của Trade of Life thành những hành động cụ thể, giúp bạn ra quyết định mua/bán chỉ trong vài phút?Đó là lý do tôi xây dựng Quy trình "Phản xạ nhanh" với 8 tiêu chí thẩm định.

Mô hình quản lý gia sản cho gia đình Việt

Nhiều gia đình Việt Nam đã tích lũy được vài tỷ đến vài chục tỷ đồng, nhưng tài sản vẫn đang được quản lý rời rạc, thiếu chiến lược dài hạn. Tiền nằm ở bất động sản, cổ phiếu, tiền gửi… nhưng chưa có cấu trúc tổng thể để bảo vệ trước rủi ro thị trường và đảm bảo tương lai nghỉ hưu.Tại các quốc gia phát triển, khi tài sản đạt một quy mô nhất định, nhà đầu tư chuyển sang mô hình quản lý gia sản toàn diện – tập trung vào bảo toàn vốn, tăng trưởng ổn định và xây dựng dòng tiền dài hạn. Khi áp dụng vào Việt Nam, mô hình này được điều chỉnh theo văn hóa Á Đông: ưu tiên an toàn, bảo vệ gia đình nhiều thế hệ và giảm biến động tài sản.Quản lý gia sản không chỉ là đầu tư sinh lời, mà là thiết kế một hệ thống tài chính bền vững: phân bổ tài sản hợp lý, kiểm soát rủi ro, xây dựng quỹ nghỉ hưu và đảm bảo dòng tiền ổn định cho tương lai. Khi tài sản đủ lớn, điều quan trọng nhất không phải kiếm thêm bao nhiêu, mà là giữ vững nền tảng an toàn tài chính cho gia đình.

Lộ trình 5 bước chuyển mình thành Chuyên gia Quản trị tài sản 4.0

Thị trường tài chính và bất động sản đang đứng trước một cuộc đại thanh lọc. Thời kỳ của những thông tin "rò rỉ", những cuộc gọi telesale spam hay lối tư vấn "chốt deal bằng mọi giá" đang dần khép lại. Thay vào đó, một thế hệ nhà tư vấn mới đang trỗi dậy – những người không chỉ bán sản phẩm, mà bán giải pháp quản trị sự thịnh vượng.Tại TOL.vn - Trade of Life, chúng tôi định nghĩa lại chân dung nhà tư vấn thế hệ 4.0. Đó không còn là người môi giới thuần túy, mà là sự giao thoa hoàn hảo giữa:Tư duy của một Nhà Phân Tích: Nhìn thấu dữ liệu, đọc vị dòng tiền.Tầm nhìn của một Nhà Quản Lý Tài Sản: Thiết kế tương lai tài chính bền vững.Sức mạnh của một Nhà Công Nghệ: Đòn bẩy AI và Blockchain để tối ưu hiệu suất.Trái tim của một Nhà Kể Chuyện: Kết nối niềm tin qua những giá trị thực chứng.