18/04/2026 11:26:50
Liên hệ
Close
Loading...

Trọn bộ 150 thuật ngữ Tiền ảo, Coin và Blockchain phải biết

Giá: Liên hệ

"Bước chân vào thế giới Crypto mà không hiểu thuật ngữ cũng giống như đi thám hiểm mà không có bản đồ. Để giúp bạn không bị choáng ngợp trước những khái niệm phức tạp như DeFi, Liquidity hay Tokenomics, bài viết này tổng hợp chi tiết 150 định nghĩa quan trọng và thường dùng nhất. Đây là hành trang không thể thiếu để bạn tự tin giao dịch và tránh bẫy lừa đảo."

  • Chia sẻ qua viber bài: Trọn bộ 150 thuật ngữ Tiền ảo, Coin và Blockchain phải biết
  • Chia sẻ qua reddit bài:Trọn bộ 150 thuật ngữ Tiền ảo, Coin và Blockchain phải biết

Thông tin sản phẩm

1. Các khái niệm cơ bản về nền tảng

  1. Blockchain (Chuỗi khối): Cuốn sổ cái kỹ thuật số phi tập trung, lưu trữ mọi giao dịch sao cho không thể sửa đổi.
  2. Cryptocurrency (Tiền mã hóa): Loại tiền kỹ thuật số được bảo mật bằng mã hóa.
  3. Bitcoin (BTC): Đồng tiền mã hóa đầu tiên và có giá trị vốn hóa lớn nhất.
  4. Altcoin: Tất cả các loại coin khác không phải Bitcoin (ví dụ: ETH, SOL, ADA).
  5. Stablecoin: Đồng coin có giá trị ổn định, thường gắn với tài sản thật như USD (ví dụ: USDT, USDC).
  6. Fiat (Tiền pháp định): Tiền do chính phủ phát hành như VND, USD.
  7. Node (Nút): Một máy tính trong mạng lưới blockchain giúp duy trì và xác minh giao dịch.
  8. Mining (Đào coin): Quá trình dùng sức mạnh máy tính để xác nhận giao dịch và nhận phần thưởng là coin mới.

2. Thuật ngữ về Ví và Giao dịch

  1. Wallet (Ví): Nơi lưu trữ khóa để bạn truy cập và quản lý tiền mã hóa.
  2. Hot Wallet (Ví nóng): Ví kết nối internet (ví Metamask, ví trên sàn). Tiện lợi nhưng rủi ro bảo mật cao hơn.
  3. Cold Wallet (Ví lạnh): Ví ngoại tuyến (như Ledger, Trezor), cực kỳ an toàn để lưu trữ lâu dài.
  4. Private Key (Khóa cá nhân): "Mật khẩu" tối thượng. Mất cái này là mất tiền.
  5. Public Key (Khóa công khai): Giống như số tài khoản ngân hàng, dùng để người khác gửi tiền cho bạn.
  6. Seed Phrase (Cụm từ khôi phục): Chuỗi 12-24 từ tiếng Anh dùng để khôi phục ví. Tuyệt đối không đưa cho ai.
  7. Gas Fee (Phí gas): Khoản phí bạn phải trả cho mạng lưới để thực hiện một giao dịch.

3. Hệ sinh thái và Công nghệ

  1. Smart Contract (Hợp đồng thông minh): Đoạn mã tự động thực thi các điều khoản khi điều kiện được đáp ứng.
  2. DeFi (Tài chính phi tập trung): Các dịch vụ tài chính (vay, mượn) không cần trung gian ngân hàng.
  3. DApp (Ứng dụng phi tập trung): Ứng dụng chạy trên nền tảng blockchain.
  4. NFT (Tài sản không thể thay thế): Chứng chỉ kỹ thuật số độc nhất, không thể làm giả (thường dùng cho nghệ thuật, game).
  5. Web3: Thế hệ internet tiếp theo, nơi người dùng thực sự sở hữu dữ liệu của mình.
  6. DAO: Tổ chức tự trị phi tập trung, hoạt động dựa trên biểu quyết của cộng đồng.
  7. Layer 1 (Lớp 1): Blockchain nền tảng (như Ethereum, Solana).
  8. Layer 2 (Lớp 2): Giải pháp mở rộng xây dựng trên Layer 1 để giảm phí và tăng tốc độ (như Arbitrum, Optimism).

4. Các sàn giao dịch và Mua bán

  1. CEX (Sàn tập trung): Sàn có bên thứ ba quản lý (như Binance, OKX).
  2. DEX (Sàn phi tập trung): Sàn giao dịch trực tiếp giữa người dùng (như Uniswap, PancakeSwap).
  3. P2P (Người với người): Giao dịch trực tiếp giữa các cá nhân (thường dùng để đổi VND sang USDT).
  4. Spot (Giao dịch giao ngay): Mua coin và sở hữu nó ngay lập tức.
  5. Futures (Hợp đồng tương lai): Đặt cược vào giá lên hoặc xuống trong tương lai (có đòn bẩy).
  6. Margin (Giao dịch ký quỹ): Vay tiền của sàn để giao dịch.
  7. Liquidity (Thanh khoản): Khả năng mua/bán một đồng coin mà không làm ảnh hưởng quá lớn đến giá của nó.

5. Tiếng lóng và Tâm lý thị trường

  1. FOMO: Nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội, dẫn đến việc mua đuổi khi giá đã quá cao.
  2. FUD: Tin tức tiêu cực gây hoang mang dư luận.
  3. HODL: Giữ coin lâu dài, bất chấp biến động thị trường.
  4. Whale (Cá mập/Cá voi): Những cá nhân hoặc tổ chức sở hữu lượng lớn coin, có khả năng thao túng giá.
  5. Bull Market (Thị trường bò): Giai đoạn giá tăng trưởng mạnh.
  6. Bear Market (Thị trường gấu): Giai đoạn giá giảm sâu và kéo dài.
  7. To the Moon: Kỳ vọng giá sẽ tăng vọt lên tận "mặt trăng".
  8. Rug Pull: Dự án lừa đảo, đội ngũ phát triển ôm tiền bỏ chạy.
  9. Shilling: Hành động quảng cáo, lôi kéo người khác mua một đồng coin nào đó.

6. Phân tích và Đầu tư

  1. Market Cap (Vốn hóa thị trường): Tổng giá trị của một đồng coin. 

MarketCap=Price×CirculatingSupply

  1. ATH (All-Time High): Giá cao nhất mọi thời đại của một đồng coin.
  2. ATL (All-Time Low): Giá thấp nhất mọi thời đại.
  3. ICO/IDO/IEO: Các hình thức gọi vốn lần đầu của dự án crypto.
  4. Whitepaper (Sách trắng): Tài liệu chi tiết mô tả dự án, công nghệ và mục tiêu của một đồng coin.
  5. Roadmap (Lộ trình): Kế hoạch phát triển của dự án trong tương lai.
  6. Tokenomics: Mô hình kinh tế của đồng coin (tổng cung, cách phân bổ, lạm phát).
  7. Staking: Gửi coin vào mạng lưới để nhận lãi (giống gửi tiết kiệm).
  8. Airdrop: Nhận coin miễn phí từ các dự án mới để làm marketing.
  9. Burn (Đốt coin): Loại bỏ vĩnh viễn một lượng coin khỏi lưu thông để tăng giá trị.
  10. Halving: Sự kiện giảm một nửa phần thưởng khối của Bitcoin (diễn ra mỗi 4 năm).

7. Đào sâu vào Blockchain & Kỹ thuật (51 - 70)

  1. Proof of Work (PoW): Cơ chế đồng thuận dựa trên việc giải toán (đào coin).
  2. Proof of Stake (PoS): Cơ chế đồng thuận dựa trên việc nắm giữ coin (staking).
  3. Satoshi Nakamoto: Bí danh của người (hoặc nhóm người) tạo ra Bitcoin.
  4. Satoshi (Unit): Đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin (1 BTC=100,000,000 Satoshi).
  5. Genesis Block: Khối đầu tiên được tạo ra trong một mạng lưới blockchain.
  6. Hard Fork: Thay đổi lớn trong giao thức khiến phiên bản mới không tương thích với phiên bản cũ.
  7. Soft Fork: Thay đổi giao thức nhưng vẫn tương thích với các phiên bản cũ.
  8. Hash Rate: Tốc độ tính toán của mạng lưới hoặc máy đào.
  9. EVM (Ethereum Virtual Machine): Máy ảo Ethereum, nơi thực thi các hợp đồng thông minh.
  10. Mainnet: Mạng lưới chính thức nơi các giao dịch có giá trị thực diễn ra.
  11. Testnet: Mạng lưới thử nghiệm để các nhà phát triển test tính năng mà không tốn tiền thật.
  12. Interoperability: Khả năng giao tiếp và trao đổi dữ liệu giữa các blockchain khác nhau.
  13. Bridge (Cầu nối): Công cụ để chuyển tài sản từ blockchain này sang blockchain khác.
  14. Oracle: Dịch vụ cung cấp dữ liệu từ thế giới thực vào blockchain (ví dụ: Chainlink).
  15. Sharding: Kỹ thuật chia nhỏ dữ liệu blockchain để tăng tốc độ xử lý.
  16. Block Reward: Phần thưởng coin mới dành cho người xác minh khối (miner/validator).
  17. Block Time: Thời gian trung bình để tạo ra một khối mới.
  18. Confirmation (Xác nhận): Số lượng khối được thêm vào sau giao dịch của bạn để đảm bảo nó không bị đảo ngược.
  19. Double Spending: Lỗi chi tiêu gấp đôi (một lượng tiền được dùng hai lần).
  20. 51% Attack: Khi một nhóm chiếm hơn 50% sức mạnh mạng lưới để thao túng giao dịch.

8. DeFi & Tài chính nâng cao (71 - 95)

  1. TVL (Total Value Locked): Tổng giá trị tài sản đang được khóa trong một dự án DeFi.
  2. AMM (Automated Market Maker): Cơ chế tạo lập thị trường tự động trên các sàn DEX.
  3. Liquidity Pool: Bể thanh khoản, nơi người dùng góp coin vào để người khác giao dịch.
  4. Liquidity Provider (LP): Người cung cấp thanh khoản để nhận phí giao dịch.
  5. Impermanent Loss (Tổn thất tạm thời): Rủi ro mất giá trị khi cung cấp thanh khoản so với việc chỉ nắm giữ coin.
  6. Yield Farming: Chiến thuật tối ưu hóa lợi nhuận bằng cách di chuyển tài sản giữa các giao thức DeFi.
  7. Slippage (Độ trượt giá): Sự chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực tế khi khớp lệnh.
  8. Lending: Cho vay tài sản để nhận lãi suất.
  9. Borrowing: Thế chấp tài sản này để vay tài sản khác.
  10. Collateral: Tài sản thế chấp.
  11. Liquidation (Thanh lý): Việc bị sàn tự động bán tài sản thế chấp khi giá giảm quá sâu để thu hồi vốn vay.
  12. Stablecoin Algorithmic: Stablecoin dùng thuật toán để giữ giá (ví dụ: UST trước đây).
  13. Aggregator: Công cụ gom thanh khoản từ nhiều sàn để tìm mức giá tốt nhất (ví dụ: 1inch).
  14. Flash Loan: Khoản vay nhanh không cần thế chấp nhưng phải trả lại trong cùng một giao dịch.
  15. Arbitrage (Kinh doanh chênh lệch giá): Mua ở sàn giá thấp, bán ở sàn giá cao để ăn chênh lệch.
  16. Governance Token: Token cho phép chủ sở hữu quyền biểu quyết các thay đổi của dự án.
  17. Incentive: Phần thưởng khuyến khích người dùng thực hiện hành động nào đó (như cung cấp thanh khoản).
  18. Wrapped Token: Phiên bản được token hóa của một coin trên mạng lưới khác (ví dụ: WBTC là Bitcoin trên Ethereum).
  19. APY (Annual Percentage Yield): Tỷ suất lợi nhuận thực tế hàng năm (có tính lãi kép).
  20. APR (Annual Percentage Rate): Lãi suất hàng năm (không tính lãi kép).
  21. Stablecoin Centralized: Stablecoin có tài sản đảm bảo thực tế (ví dụ: USDT).
  22. Vesting: Khoảng thời gian khóa và mở dần token cho đội ngũ dự án hoặc nhà đầu tư sớm.
  23. Cliff: Thời gian bắt đầu được mở khóa token sau một giai đoạn khóa hoàn toàn.
  24. Governance Proposal: Đề xuất thay đổi hệ thống được đưa ra để cộng đồng biểu quyết.
  25. Snapshot: Việc ghi lại trạng thái số dư tại một thời điểm để tính quyền lợi (nhận airdrop hoặc bầu cử).

9. Giao dịch & Phân tích kỹ thuật (96 - 120)

  1. Limit Order: Lệnh chờ mua/bán ở một mức giá nhất định.
  2. Market Order: Lệnh mua/bán ngay lập tức theo giá thị trường hiện tại.
  3. Stop-Loss: Lệnh dừng lỗ tự động để bảo vệ vốn.
  4. Take-Profit: Lệnh chốt lời tự động.
  5. Order Book: Sổ lệnh hiển thị các yêu cầu mua và bán trên sàn.
  6. Spread: Khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất.
  7. Leverage (Đòn bẩy): Sử dụng vốn vay để tăng vị thế giao dịch (ví dụ x10, x100).
  8. Long: Vị thế đặt cược giá sẽ tăng.
  9. Short: Vị thế đặt cược giá sẽ giảm.
  10. Margin Call: Thông báo của sàn yêu cầu nạp thêm tiền để duy trì vị thế khi giá đi ngược hướng.
  11. ROI (Return on Investment): Tỷ suất lợi nhuận trên số vốn bỏ ra.
  12. DCA (Dollar Cost Averaging): Chiến thuật trung bình giá (mua định kỳ không quan tâm giá).
  13. FOMO Buy: Mua khi thấy giá đang xanh mạnh vì sợ lỡ tàu.
  14. Panic Sell: Bán tháo mọi thứ khi thấy giá giảm mạnh do sợ hãi.
  15. RSI: Chỉ số sức mạnh tương đối (dùng để xem coin có bị quá mua hay quá bán không).
  16. MACD: Chỉ số phân kỳ hội tụ trung bình động (dùng để xác định xu hướng).
  17. Candlestick (Nến Nhật): Biểu đồ thể hiện biến động giá trong một khoảng thời gian.
  18. Support (Hỗ trợ): Mức giá mà tại đó phe mua thường mạnh lên, ngăn giá giảm tiếp.
  19. Resistance (Kháng cự): Mức giá mà tại đó phe bán thường mạnh lên, ngăn giá tăng tiếp.
  20. Breakout: Khi giá vượt qua mức hỗ trợ hoặc kháng cự.
  21. Sideways: Thị trường đi ngang, không rõ xu hướng tăng hay giảm.
  22. Volitility: Độ biến động giá.
  23. Volume: Khối lượng giao dịch trong một khoảng thời gian.
  24. Market Depth: Độ dày của sổ lệnh (thể hiện khả năng hấp thụ các lệnh lớn).
  25. Circulating Supply: Lượng cung đang lưu hành trên thị trường.

10. NFT, GameFi & Metaverse (121 - 135)

  1. Minting: Quá trình tạo ra một NFT mới trên blockchain.
  2. Floor Price: Giá thấp nhất để sở hữu một NFT trong một bộ sưu tập.
  3. Gas War: Khi nhiều người cùng tranh nhau mint NFT, đẩy phí gas lên cực cao.
  4. Play-to-Earn (P2E): Mô hình chơi game để kiếm tiền mã hóa.
  5. Metaverse: Thế giới ảo nơi người dùng có thể tương tác bằng định danh số.
  6. Guild: Hội nhóm các game thủ cùng chơi và chia sẻ lợi nhuận trong GameFi.
  7. Scholarship: Hình thức cho mượn nhân vật trong game để người khác chơi hộ và chia hoa hồng.
  8. Rarity: Độ hiếm của một vật phẩm NFT.
  9. Metadata: Dữ liệu mô tả thuộc tính của một NFT.
  10. IPFS: Hệ thống lưu trữ tệp phi tập trung (thường dùng để lưu ảnh của NFT).
  11. Secondary Market: Thị trường thứ cấp (như OpenSea) nơi mua bán NFT sau khi mint.
  12. Royalty Fee: Phí tác quyền mà người sáng tạo nhận được mỗi khi NFT được bán lại.
  13. Avatar NFT: NFT làm ảnh đại diện, thường là các bộ sưu tập 10,000 ảnh.
  14. Virtual Land: Đất ảo trong các nền tảng metaverse như Sandbox hay Decentraland.
  15. Identity (DID): Định danh phi tập trung trên blockchain.

11. Các khái niệm khác & Bảo mật (136 - 150)

  1. KYC (Know Your Customer): Quy trình xác minh danh tính người dùng của các sàn.
  2. AML (Anti-Money Laundering): Quy định chống rửa tiền.
  3. Dust Attack: Kẻ xấu gửi một lượng rất nhỏ coin vào ví bạn để theo dõi hoạt động và tìm danh tính.
  4. Phishing: Lừa đảo bằng cách giả mạo trang web để trộm khóa cá nhân.
  5. Honey Pot: Một loại hợp đồng thông minh lừa đảo, cho phép nạp tiền vào nhưng không cho rút ra.
  6. Scam: Thuật ngữ chung cho các hành vi lừa đảo.
  7. Moonboy: Những người lạc quan thái quá, luôn nghĩ coin sẽ tăng giá vô hạn.
  8. Paper Hands: Người có tâm lý yếu, thường bán coin ngay khi thấy giá giảm nhẹ.
  9. Diamond Hands: Người có tâm lý thép, giữ coin đến cùng bất chấp biến động mạnh.
  10. Bagholder: Người ôm một lượng lớn coin đã mất giá trị và khó có khả năng phục hồi.
  11. DYOR (Do Your Own Research): Hãy tự nghiên cứu trước khi đầu tư (câu cửa miệng của giới crypto).
  12. NFA (Not Financial Advice): Đây không phải lời khuyên tài chính (dùng để tránh trách nhiệm pháp lý).
  13. Venture Capital (VC): Các quỹ đầu tư mạo hiểm rót vốn cho dự án crypto từ sớm.
  14. Listing: Việc một đồng coin được chính thức đưa lên giao dịch trên một sàn nào đó.
  15. Delisting: Việc một đồng coin bị gỡ bỏ khỏi sàn giao dịch.

Theo Tokn.vn

Sản phẩm liên quan

Không có thông tin cho loại dữ liệu này